CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5910Mã khu vực
4200Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jinhai Branch | 313591042001 | 广东南粤银行股份有限公司金海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Junmin Branch | 313591012000 | 广东南粤银行股份有限公司军民支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Leizhou Longmen Branch | 313591481013 | 广东南粤银行股份有限公司雷州龙门支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Ledu Branch | 313591043004 | 广东南粤银行股份有限公司乐都支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Leizhou Xihu Branch | 313591481021 | 广东南粤银行股份有限公司雷州西湖支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Leizhou Branch | 313591481005 | 广东南粤银行股份有限公司雷州支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Hongyuan Branch | 313591035001 | 广东南粤银行股份有限公司鸿远支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Huasheng New Town Branch | 313591025006 | 广东南粤银行股份有限公司华盛新城支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Lianjiang Chengnan Branch | 313591282011 | 广东南粤银行股份有限公司廉江城南支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Lingnan Branch | 313591037007 | 广东南粤银行股份有限公司岭南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.