CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6020Mã khu vực
2701Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Hengli Branch | 313602027011 | 东莞银行股份有限公司横沥支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Houjie Hetian Branch | 313602019046 | 东莞银行股份有限公司厚街河田支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Bomei Branch | 313602008083 | 东莞银行股份有限公司虎门博美支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Fumin Branch | 313602008042 | 东莞银行股份有限公司虎门富民支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Zhangmutou Xiangzhang Branch | 313602035020 | 东莞银行股份有限公司樟木头香樟支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Zhongnan Branch | 313513000319 | 中原银行股份有限公司南阳中南支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongkeng Branch | 313602028014 | 东莞银行股份有限公司东坑支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 313602009035 | 东莞银行股份有限公司东门支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Songshan Lake Branch | 313602039012 | 东莞银行股份有限公司松山湖支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Yunhe Yifeng Branch | 313602009078 | 东莞银行股份有限公司运河怡丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.