CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6020Mã khu vực
1203Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Zhongtang Zhonghuang Branch | 313602012036 | 东莞银行股份有限公司中堂中潢支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch | 313602094020 | 广东南粤银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603000031 | 广州银行股份有限公司中山分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chashan Branch | 313602026016 | 东莞银行股份有限公司茶山支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dalang Yinlang Branch | 313602009027 | 东莞银行股份有限公司大朗银朗支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Daojiao Branch | 313602017013 | 东莞银行股份有限公司道滘支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng New District Branch | 313602006045 | 东莞银行股份有限公司东城新区支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Zexu Branch | 313602008067 | 东莞银行股份有限公司虎门则徐支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Wanjiang Branch | 313602005010 | 东莞银行股份有限公司万江支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Renhe Branch | 313602001090 | 东莞银行股份有限公司中心区仁和支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.