CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6020Mã khu vực
2301Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Dongguan Co., Ltd. Liaobu Branch | 313602023018 | 东莞银行股份有限公司寮步支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Tangxia Shigu Branch | 313602031034 | 东莞银行股份有限公司塘厦石鼓支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Tangxia Hongye Branch | 313602031026 | 东莞银行股份有限公司塘厦宏业支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Qingxi Jufu Branch | 313602025021 | 东莞银行股份有限公司清溪聚富支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Tangxia Yingbin Branch | 313602031059 | 东莞银行股份有限公司塘厦迎宾支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Tangxia Branch | 313602031018 | 东莞银行股份有限公司塘厦支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Songshan Lake Branch | 313602039012 | 东莞银行股份有限公司松山湖支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Qingxi Branch | 313602080012 | 东莞银行股份有限公司清溪支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Guancheng Branch | 313602009019 | 东莞银行股份有限公司莞城支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Wanjiang Wangu Branch | 313602005036 | 东莞银行股份有限公司万江万谷支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.