CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6020Mã khu vực
0605Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongcheng New Town Branch | 313602006053 | 东莞银行股份有限公司东城新城区支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 313602099015 | 东莞银行股份有限公司东莞分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Huangjiang Meitang Branch | 313602007058 | 东莞银行股份有限公司黄江梅塘支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Kangle Branch | 313602019087 | 东莞银行股份有限公司康乐支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shijie Dongcheng Branch | 313602025056 | 东莞银行股份有限公司石碣东城支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Tangxia Hongye Branch | 313602031026 | 东莞银行股份有限公司塘厦宏业支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Wangniudun Branch | 313602016019 | 东莞银行股份有限公司望牛墩支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Hongfu Branch | 313602001032 | 东莞银行股份有限公司中心区鸿福支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongguan Branch | 313602079014 | 广州银行股份有限公司东莞分行 |
| Sheqi Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313514180995 | 中原银行股份有限公司社旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.