CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6020Mã khu vực
0909Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Yunhe Jingu Branch | 313602009094 | 东莞银行股份有限公司运河金古支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Yunhe CITIC Branch | 313602009086 | 东莞银行股份有限公司运河中信支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Yunhe Branch | 313602009051 | 东莞银行股份有限公司运河支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Huiye Branch | 313602001137 | 东莞银行股份有限公司中心区汇业支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Hongfu Branch | 313602001032 | 东莞银行股份有限公司中心区鸿福支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Xinghua Branch | 313602001073 | 东莞银行股份有限公司中心区兴华支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Branch | 313602001016 | 东莞银行股份有限公司中心区支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Times Branch | 313602001057 | 东莞银行股份有限公司中心区时代支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Dongzheng Branch | 313602001024 | 东莞银行股份有银公司中心区东正支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Renhe Branch | 313602001090 | 东莞银行股份有限公司中心区仁和支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.