CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6020Mã khu vực
3802Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 313602038028 | 珠海华润银行股份有限公司东莞分行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch | 313602038069 | 珠海华润银行股份有限公司东莞长安支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Dongguan Branch | 313602079014 | 广州银行股份有限公司东莞分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Dongguan Nancheng Branch | 313602094038 | 广东南粤银行股份有限公司东莞南城支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Clearing Center | 313602038010 | 珠海华润银行股份有限公司东莞分行清算中心 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch | 313602094020 | 广东南粤银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Wanda Small and Micro Branch | 313602038077 | 珠海华润银行股份有限公司东莞厚街万达小微支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 313602038085 | 珠海华润银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 313602094011 | 广东南粤银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| Luoyang Bank Co., Ltd. Zhumadian Branch | 313511011032 | 洛阳银行股份有限公司驻马店分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.