CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5119Mã khu vực
2701Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xincai Branch | 313511927010 | 中原银行股份有限公司新蔡支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shangcai Zhuli Branch | 313511634014 | 中原银行股份有限公司上蔡朱里支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengyang Wanbaoju Branch | 313512133015 | 中原银行股份有限公司正阳万宝聚支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch | 313512123010 | 中原银行股份有限公司正阳支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Suiping Branch | 313511422011 | 中原银行股份有限公司遂平支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Xiping Branch | 313511529017 | 中原银行股份有限公司西平支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhumadian Branch Business Department | 313511001019 | 中原银行股份有限公司驻马店分行营业部 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhumadian Dongfeng Branch | 313511005014 | 中原银行股份有限公司驻马店东风支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhumadian Branch | 313511082705 | 中原银行股份有限公司驻马店分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhumadian Fengguang Branch | 313511008012 | 中原银行股份有限公司驻马店风光支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.