CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6110Mã khu vực
0905Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Nanhu Branch | 313611009053 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市南湖支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Qixing Central Branch | 313611006022 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市七星中支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Taoyuan Branch | 313611004024 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市桃源支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Qinghuan Road Branch | 313611027083 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市青环路支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Wenhuayuan Branch | 313611018058 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市文华园支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Wuxiang Square Branch | 313611027018 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市五象广场支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Wuxu Small and Micro Branch | 313611003136 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市吴圩小微支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Wuming Branch | 313611023017 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市武鸣支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Xianhu Branch | 313611014063 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市仙葫支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Wuyi Road Branch | 313611032017 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市五一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.