CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6110Mã khu vực
0601Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Xincheng Branch | 313611006014 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市新城支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Xiangsihu Branch | 313611018066 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市相思湖支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Xinyang Branch | 313611012016 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市新阳支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Xingdong Branch | 313611015041 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市兴东支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Xiuling Branch | 313611018031 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市秀灵支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Xiuxiang Branch | 313611018074 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市秀厢支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Yongning Small and Micro Branch | 313611003128 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市邕宁小微支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Yongning Branch | 313611025012 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市邕宁支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Yonghe Branch | 313611013038 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市永和支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Yudong Branch | 313611003144 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市玉洞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.