CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6110Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Yuanhu Branch | 313611008010 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市园湖支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Yuanhu Central Branch | 313611008028 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市园湖中支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Yunjing Branch | 313611006047 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市云景支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Zhonghua Road Branch | 313611011013 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市中华路支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanzhi College Community Branch | 313611018099 | 广西北部湾银行股份有限公司南职院社区支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Nanning Zhuangjin Branch | 313611002060 | 广西北部湾银行股份有限公司南宁市壮锦支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Small Enterprise Financial Service Center | 313611020049 | 广西北部湾银行股份有限公司小企业金融服务中心 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Sales Department | 313611030020 | 广西北部湾银行股份有限公司营业部 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Nanning Binyang Branch | 313611000103 | 桂林银行股份有限公司南宁宾阳支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Nanning Dongge Road Branch | 313611000058 | 桂林银行股份有限公司南宁东葛路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.