CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6110Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guilin Bank Co., Ltd. Nanning Zhongtai Road Branch | 313611000074 | 桂林银行股份有限公司南宁中泰路支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Nanning Science and Technology Branch | 313611000111 | 桂林银行股份有限公司南宁科技支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Nanning Branch | 313611001000 | 柳州银行股份有限公司南宁分行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Nanning Hengyang Road Branch | 313611001042 | 柳州银行股份有限公司南宁衡阳路支行 |
| Nanning High-tech Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313611001026 | 柳州银行股份有限公司南宁高新科技支行 |
| Nanning Minzhu Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313611001995 | 柳州银行股份有限公司南宁民主支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Nanning Dongge Branch | 313611001059 | 柳州银行股份有限公司南宁东葛支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Nanning Jiangnan Branch | 313611001034 | 柳州银行股份有限公司南宁江南支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Beihai High-tech Zone Yinhe Branch | 313623080042 | 广西北部湾银行股份有限公司北海高新区银河支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Beihai Branch | 313623080018 | 广西北部湾银行股份有限公司北海分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.