CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6230Mã khu vực
8003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Beihai City Beihai Avenue Branch | 313623080034 | 广西北部湾银行股份有限公司北海市北海大道支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Beihai Hunan Road Branch | 313623080026 | 广西北部湾银行股份有限公司北海市湖南路支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Hepu Branch | 313623110213 | 广西北部湾银行股份有限公司合浦支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Beihai Branch | 313623000014 | 桂林银行股份有限公司北海分行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Beihai Hepu Branch | 313623100023 | 桂林银行股份有限公司北海合浦支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Beihai Industrial Park Small and Micro Branch | 313623000047 | 桂林银行股份有限公司北海工业园区小微支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Beihai Hunan Road Small and Micro Branch | 313623000039 | 桂林银行股份有限公司北海湖南路小微支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Baise Zhongshan Branch | 313626115029 | 广西北部湾银行股份有限公司百色市中山支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Baise Municipal Government Affairs Center Small and Micro Branch | 313626115037 | 广西北部湾银行股份有限公司百色市政务中心小微支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Jingxi Branch | 313626615210 | 广西北部湾银行股份有限公司靖西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.