CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6249Mã khu vực
1323Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Xingye Branch | 313624913239 | 广西北部湾银行股份有限公司兴业支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Rongxian Branch | 313624513218 | 广西北部湾银行股份有限公司容县支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 313624013010 | 广西北部湾银行股份有限公司玉林分行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Yulin Yudong Branch | 313624013036 | 广西北部湾银行股份有限公司玉林市玉东支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Beiliu Branch | 313624600029 | 桂林银行股份有限公司北流支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Bobai Branch | 313624800047 | 桂林银行股份有限公司博白支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Yulin Fumian Aimin Road Small and Micro Branch | 313624000032 | 桂林银行股份有限公司玉林福绵爱民路小微支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Yulin Yuzhou Branch | 313624000024 | 桂林银行股份有限公司玉林玉州支行 |
| Guilin Bank Co., Ltd. Yulin Branch | 313624000016 | 桂林银行股份有限公司玉林分行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jingmen Duodao Branch | 313532000050 | 汉口银行股份有限公司荆门掇刀支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.