CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6243Mã khu vực
1202Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Guiping Branch | 313624312027 | 广西北部湾银行股份有限公司桂平支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Guigang Jiangbei Avenue Branch | 313624212038 | 广西北部湾银行股份有限公司贵港市江北大道支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Guigang Branch | 313624207001 | 柳州银行股份有限公司贵港分行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Guiping Branch | 313624307011 | 柳州银行股份有限公司桂平支行 |
| Pingnan Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313624407029 | 柳州银行股份有限公司平南支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Pingxiang Branch | 313612150027 | 广西北部湾银行股份有限公司凭祥支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Chongzuo Branch | 313612850012 | 广西北部湾银行股份有限公司崇左支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Hanchuan Branch | 313535700011 | 汉口银行股份有限公司汉川支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xiaogan Branch | 313535001009 | 汉口银行股份有限公司孝感分行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xiaogan Xiaonan Branch | 313535008024 | 汉口银行股份有限公司孝感孝南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.