CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5320Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Co., Ltd. Zhongxiang Branch | 313532001010 | 汉口银行股份有限公司钟祥支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jingshan Branch | 313538200038 | 汉口银行股份有限公司京山支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jingmen Branch | 313532001001 | 汉口银行股份有限公司荆门分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingshan Branch | 313538200011 | 湖北银行股份有限公司京山支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingmen Duodao Branch | 313532000033 | 湖北银行股份有限公司荆门掇刀支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingmen Branch | 313532000017 | 湖北银行股份有限公司荆门分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jingmen Wanda Branch | 313532000025 | 湖北银行股份有限公司荆门万达支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Zhongxiang Branch | 313538100019 | 湖北银行股份有限公司钟祥支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Pingnan Branch | 313624412217 | 广西北部湾银行股份有限公司平南支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Guigang Branch | 313624212011 | 广西北部湾银行股份有限公司贵港分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.