CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5351Mã khu vực
8513Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaochang Branch | 313535185139 | 湖北银行股份有限公司孝昌支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Branch | 313535085022 | 湖北银行股份有限公司孝感分行 |
| Bank of Hubei Co., Ltd. Xiaogan Dongcheng Branch | 313535000178 | 湖北银行股份有限公司孝感东城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Anlu Branch | 313535385107 | 湖北银行股份有限公司安陆支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Dawu Branch | 313535585157 | 湖北银行股份有限公司大悟支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Hanchuan Branch | 313535785113 | 湖北银行股份有限公司汉川支行 |
| Bank of Hubei Co., Ltd. Xiaogan Danyang Branch | 313535085047 | 湖北银行股份有限公司孝感丹阳支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Development Zone Branch | 313535000098 | 湖北银行股份有限公司孝感开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Sanlipeng Branch | 313535085055 | 湖北银行股份有限公司孝感三里棚支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Huaiyin Branch | 313535000071 | 湖北银行股份有限公司孝感槐荫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.