CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5350Mã khu vực
8503Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Branch Business Department | 313535085039 | 湖北银行股份有限公司孝感分行营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Sunshine Women's Branch | 313535000080 | 湖北银行股份有限公司孝感阳光女子支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Tianxian Branch | 313535085063 | 湖北银行股份有限公司孝感天仙支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Changzheng Branch | 313535085071 | 湖北银行股份有限公司孝感长征支行 |
| Bank of Hubei Co., Ltd. Xiaogan Xingyuan Branch | 313535085098 | 湖北银行股份有限公司孝感兴源支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yunmeng Branch | 313535600168 | 湖北银行股份有限公司云梦支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiaogan Xiaonan Branch | 313535000151 | 湖北银行股份有限公司孝感孝南支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yingcheng Branch | 313535285126 | 湖北银行股份有限公司应城支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Laibin Branch | 313615520002 | 柳州银行股份有限公司来宾分行 |
| Wuxuan Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313615420039 | 柳州银行股份有限公司武宣支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.