CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6153Mã khu vực
2002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Xiangzhou Branch | 313615320026 | 柳州银行股份有限公司象州支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Laibin Certificate Office Branch | 313615520019 | 柳州银行股份有限公司来宾办证厅支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Huanggang Branch | 313533001013 | 汉口银行股份有限公司黄冈分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huanggang Branch | 313533000019 | 湖北银行股份有限公司黄冈分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Huangmei Branch | 313533900010 | 湖北银行股份有限公司黄梅支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Macheng Branch | 313533130405 | 湖北银行股份有限公司麻城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Qichun Branch | 313533823029 | 湖北银行股份有限公司蕲春支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Hong'an Branch | 313533400022 | 湖北银行股份有限公司红安支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Liucheng Branch | 313614219210 | 广西北部湾银行股份有限公司柳城支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Liuzhou Branch | 313614019015 | 广西北部湾银行股份有限公司柳州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.