CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6140Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guilin Co., Ltd. Liuzhou South Station Branch | 313614000300 | 桂林银行股份有限公司柳州南站支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Liuzhou Sanjiang Branch | 313615700907 | 桂林银行股份有限公司柳州三江支行 |
| Bank of Guilin Co., Ltd. Liuzhou Liucheng Branch | 313614200803 | 桂林银行股份有限公司柳州柳城支行 |
| Guangxi Beibu Gulf Bank Co., Ltd. Luzhai Branch | 313615219057 | 广西北部湾银行股份有限公司鹿寨支行 |
| Peking University Sunshine Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313614007014 | 柳州银行股份有限公司北大阳光支行 |
| Beique Road Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313614009036 | 柳州银行股份有限公司北鹊路支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Gangdu Branch | 313614007047 | 柳州银行股份有限公司钢都支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Chengzhan Branch | 313614008041 | 柳州银行股份有限公司城站支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch | 313614004030 | 柳州银行股份有限公司东环路支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Beicheng Branch | 313614060002 | 柳州银行股份有限公司北城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.