CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6140Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Jindi Branch | 313614010026 | 柳州银行股份有限公司金地支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 313614005008 | 柳州银行股份有限公司城中支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Liaoyuan Branch | 313614003019 | 柳州银行股份有限公司燎原支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Liubei Branch | 313614003002 | 柳州银行股份有限公司柳北支行 |
| Dadong Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313614005032 | 柳州银行股份有限公司大东支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Liujiang Branch | 313614108083 | 柳州银行股份有限公司柳江支行 |
| Guangya Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313614009001 | 柳州银行股份有限公司广雅支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Liucheng Branch | 313614209095 | 柳州银行股份有限公司柳城支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Liunan Branch | 313614008033 | 柳州银行股份有限公司柳南支行 |
| Jinxiu Road Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313614007071 | 柳州银行股份有限公司锦绣路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.