CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6140Mã khu vực
0303Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liuzhou Bank Co., Ltd. High-tech Development Zone Branch | 313614003035 | 柳州银行股份有限公司高新技术开发区支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Gubu Branch | 313614009044 | 柳州银行股份有限公司谷埠支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Customs Branch | 313614010059 | 柳州银行股份有限公司海关支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 313614010018 | 柳州银行股份有限公司河西支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Construction Branch | 313614007022 | 柳州银行股份有限公司建设支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Hongguang Branch | 313614008009 | 柳州银行股份有限公司红光支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Gexin Road Branch | 313614008050 | 柳州银行股份有限公司革新路支行 |
| Liuzhou Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313614002000 | 柳州银行股份有限公司科技支行 |
| Jiuzhou International Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313614006038 | 柳州银行股份有限公司九洲国际支行 |
| Liantang Road Branch of Liuzhou Bank Co., Ltd. | 313614009010 | 柳州银行股份有限公司连塘路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.