CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
0206Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Shuangliu Gongxing Branch | 313651002066 | 成都银行双流公兴支行 |
| Chengdu Bank Wenjiang Guanghua Avenue Branch | 313651060096 | 成都银行温江光华大道支行 |
| Chengdu Bank Wangjiang Branch | 313651005021 | 成都银行望江支行 |
| Chengdu Bank Shuneng Branch | 313651014032 | 成都银行蜀能支行 |
| Chengdu Bank Wukuaishi Branch | 313651013021 | 成都银行五块石支行 |
| Chengdu Bank Experimental Branch | 313651027012 | 成都银行实验支行 |
| Chengdu Bank Tongren Road Branch | 313651001029 | 成都银行同仁路支行 |
| Chengdu Bank Wuhou New City Branch | 313651010015 | 成都银行武侯新城支行 |
| Chengdu Bank Tianfu New District Branch | 313651020051 | 成都银行天府新区分行 |
| Chengdu Bank Wenjiang Branch | 313651060012 | 成都银行温江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.