CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
2501Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Qingyang Branch | 313651025017 | 成都银行青羊支行 |
| Chengdu Bank Pengzhou Branch | 313651060088 | 成都银行彭州支行 |
| Chengdu Bank Nancheng Branch | 313651051108 | 成都银行南城支行 |
| Chengdu Bank Qingbaijiang Branch | 313651060061 | 成都银行青白江支行 |
| Chengdu Bank Qingyang Palace Branch | 313651050092 | 成都银行青羊宫支行 |
| Chengdu Bank Qionglai Branch | 313651060037 | 成都银行邛崃支行 |
| Chengdu Bank Commercial Street Branch | 313651022049 | 成都银行商业街支行 |
| Chengdu Bank Shawan Branch | 313651032014 | 成都银行沙湾支行 |
| Chengdu Bank Shiren North Road Branch | 313651028058 | 成都银行石人北路支行 |
| Chengdu Bank Century City Branch | 313651020043 | 成都银行世纪城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.