CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Lijiatuo Branch | 313651030016 | 成都银行李家沱支行 |
| Chengdu Bank Longzhou Road Branch | 313651023011 | 成都银行龙舟路支行 |
| Chengdu Bank Longxiang Road Branch | 313651036015 | 成都银行龙祥路支行 |
| Chengdu Bank Jinguan New Town Branch | 313651010031 | 成都银行锦官新城支行 |
| Chengdu Bank Ma'an North Road Branch | 313651034028 | 成都银行马鞍北路支行 |
| Chengdu Bank Longhu Branch | 313651029059 | 成都银行龙湖支行 |
| Chengdu Bank Longtan Branch | 313651023038 | 成都银行龙潭支行 |
| Chengdu Bank Mengzhuiwan South Street Branch | 313651007038 | 成都银行猛追湾南街支行 |
| Chengdu Bank Qintai Branch | 313651019012 | 成都银行琴台支行 |
| Chengdu Bank Pidu Branch | 313651060107 | 成都银行郫都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.