CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
1402Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Jiaozi Avenue Branch | 313651014024 | 成都银行交子大道支行 |
| Chengdu Bank Jinfu Road Branch | 313651032022 | 成都银行金府路支行 |
| Chengdu Bank Jinhua Branch | 313651012027 | 成都银行金花支行 |
| Chengdu Bank Jinhe Branch | 313651024014 | 成都银行金河支行 |
| Chengdu Bank Jinniu Branch | 313651034010 | 成都银行金牛支行 |
| Chengdu Bank Jinjiang Industrial Park Branch | 313651015011 | 成都银行锦江工业园支行 |
| Chengdu Bank Jinjiang Branch | 313651012019 | 成都银行锦江支行 |
| Chengdu Bank Jiulidi Branch | 313651031118 | 成都银行九里堤支行 |
| Chengdu Bank Jincheng Cultural and Creative Branch | 313651015038 | 成都银行锦城文创支行 |
| Chengdu Bank Jincheng Avenue Branch | 313651028066 | 成都银行锦城大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.