CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
6023Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Qionglai Yang'an Branch | 313651060238 | 成都银行股份有限公司邛崃羊安支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Renmin South Road Branch | 313651003018 | 成都银行股份有限公司人民南路支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Shahebao Branch | 313651023020 | 成都银行股份有限公司沙河堡支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Chengfei Branch | 313651025025 | 成都银行股份有限公司成飞支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. West District Branch | 313651018028 | 成都银行股份有限公司西区支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Xipu Branch | 313651060174 | 成都银行股份有限公司犀浦支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Xinfan Branch | 313651060199 | 成都银行股份有限公司新繁支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Mudan New Town Branch | 313651060182 | 成都银行股份有限公司牡丹新城支行 |
| Chengdu Bank Guanghua Branch | 313651050121 | 成都银行光华支行 |
| Chengdu Bank Guangfuqiao Branch | 313651007020 | 成都银行广福桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.