CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
6022Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Dayi New Town Branch | 313651060220 | 成都银行大邑新城支行 |
| Chengdu Bank Dayi Branch | 313651060029 | 成都银行大邑支行 |
| Chengdu Bank Chongzhou Branch | 313651060123 | 成都银行崇州支行 |
| Chengdu Bank Dujiangyan Branch | 313651060045 | 成都银行都江堰支行 |
| Chengdu Bank Desheng Branch | 313651029018 | 成都银行德盛支行 |
| Chengdu Bank Fangcao Branch | 313651020060 | 成都银行芳草支行 |
| Chengdu Bank Fuqin Branch | 313651028040 | 成都银行抚琴支行 |
| Chengdu Bank Gaoshengqiao Branch | 313651021013 | 成都银行高升桥支行 |
| Chengdu Bank Gaoxin Branch | 313651020019 | 成都银行高新支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Dujiangyan Avenue Branch | 313651060158 | 成都银行股份公司都江堰大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.