CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
9999Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank | 313651099999 | 成都银行 |
| Chengdu Bank Baihuatan Branch | 313651037018 | 成都银行百花潭支行 |
| Chengdu Bank Binsheng Branch | 313651022016 | 成都银行斌升支行 |
| Chengdu Bank Changshun Branch | 313651028015 | 成都银行长顺支行 |
| Chengdu Bank Chaoyang Branch | 313651004035 | 成都银行朝阳支行 |
| Chengdu Bank Chenghua Branch | 313651006016 | 成都银行成华支行 |
| Chengdu Bank Chengxi Branch | 313651036023 | 成都银行城西支行 |
| Bank of Chengdu Chongzhou Chinatown Branch | 313651060551 | 成都银行崇州唐人街支行 |
| Chengdu Bank Beihe Branch | 313651033025 | 成都银行北荷支行 |
| Chengdu Bank Sichuan University Branch | 313651017041 | 成都银行川大支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.