CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
7111Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 313651071117 | 长城华西银行股份有限公司成都高新支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 313651071125 | 长城华西银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Shuanglin Road Branch | 313651071035 | 长城华西银行股份有限公司成都双林路支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 313651071109 | 长城华西银行股份有限公司成都新都支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Shuangliu Branch | 313651071094 | 长城华西银行股份有限公司成都双流支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 313651071051 | 长城华西银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Wanhe Road Branch | 313651071078 | 长城华西银行股份有限公司成都万和路支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 313651071027 | 长城华西银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 313651071060 | 长城华西银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Chengdu Bank Balizhuang Branch | 313651007011 | 成都银行八里庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.