CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6570Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luzhou Bank Co., Ltd. Longtouguan Branch | 313657000367 | 泸州银行股份有限公司龙透关支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Ziyang Branch | 313657300322 | 泸州银行股份有限公司紫阳支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Luzhou Pilot Free Trade Zone Branch | 313657000334 | 泸州银行股份有限公司泸州自贸试验区支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Tongda Branch | 313657000037 | 泸州银行股份有限公司通达支行 |
| Shuijinggou Branch of Luzhou Bank Co., Ltd. | 313657000359 | 泸州银行股份有限公司水井沟支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Luzhou Branch | 313657085568 | 天津银行股份有限公司泸州分行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313657000045 | 泸州银行股份有限公司忠山支行 |
| Xuyong Branch of Luzhou Bank Co., Ltd. | 313657400240 | 泸州银行股份有限公司叙永支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Xiaoshi Branch | 313657000140 | 泸州银行股份有限公司小市支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651088911 | 包商银行股份有限公司成都成华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.