CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6570Mã khu vực
9261Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luzhou Bank Co., Ltd. | 313657092617 | 泸州银行股份有限公司 |
| Luzhou Commercial Bank Lixin Branch | 313657000096 | 泸州市商业银行立信支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Anfu Branch | 313657300200 | 泸州银行股份有限公司安富支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 313657000107 | 泸州银行股份有限公司滨江支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Hejiang Branch | 313657200250 | 泸州银行股份有限公司合江支行 |
| Lianhuachi Branch of Luzhou Bank Co., Ltd. | 313657000158 | 泸州银行股份有限公司莲花池支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Longmatan Branch | 313657000166 | 泸州银行股份有限公司龙马潭支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Gulin Branch | 313657500269 | 泸州银行股份有限公司古蔺支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Lantian Branch | 313657300267 | 泸州银行股份有限公司蓝田支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Jiangbei Branch | 313657000199 | 泸州银行股份有限公司江北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.