CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5625Mã khu vực
7604Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xinhua County Branch | 313562576048 | 华融湘江银行股份有限公司新化县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shuangfeng County Branch | 313562476031 | 华融湘江银行股份有限公司双峰县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Lengshuijiang Branch | 313562276051 | 华融湘江银行股份有限公司冷水江市支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Loudi Branch | 313562076018 | 华融湘江银行股份有限公司娄底分行 |
| Chengdu Bank Luzhou Branch | 313657061802 | 成都银行泸州分行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Luzhou Branch | 313657019015 | 长城华西银行股份有限公司泸州分行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Hejiang Branch | 313657292011 | 乐山市商业银行股份有限公司合江支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Luzhou Free Trade Zone Branch | 313657191027 | 乐山市商业银行股份有限公司泸州自贸区支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Luzhou Jiangyang Branch | 313657019023 | 长城华西银行股份有限公司泸州江阳支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Luzhou Branch | 313657091010 | 乐山市商业银行股份有限公司泸州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.