CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5413Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Co., Ltd. Jianshi Branch | 313541301008 | 汉口银行股份有限公司建始支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Enshi Economic Development Zone Branch | 313541001013 | 汉口银行股份有限公司恩施经济开发区支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Enshi Branch | 313541001005 | 汉口银行股份有限公司恩施分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Lichuan Branch | 313541200004 | 湖北银行股份有限公司利川支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Enshi Hangkong Road Branch | 313541019021 | 湖北银行股份有限公司恩施航空路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Enshi Branch | 313541019005 | 湖北银行股份有限公司恩施分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jianshi Branch | 313541300013 | 湖北银行股份有限公司建始支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Badong Branch | 313541400014 | 湖北银行股份有限公司巴东支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Hefeng Branch | 313541800018 | 湖北银行股份有限公司鹤峰支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Laifeng Branch | 313541700017 | 湖北银行股份有限公司来凤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.