CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5415Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Xuanen Branch | 313541500015 | 湖北银行股份有限公司宣恩支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Enshi Wuyang Branch | 313541019013 | 湖北银行股份有限公司恩施舞阳支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xianfeng Branch | 313541600016 | 湖北银行股份有限公司咸丰支行 |
| Lengshuijiang Branch of Changsha Bank Co., Ltd. | 313562280575 | 长沙银行股份有限公司冷水江支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313562580295 | 长沙银行股份有限公司新化支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Loudi Branch | 313562080228 | 长沙银行股份有限公司娄底分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch | 313562480433 | 长沙银行股份有限公司双峰支行 |
| Lianyuan Branch of Changsha Bank Co., Ltd. | 313562380631 | 长沙银行股份有限公司涟源支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Loudi Louxing Branch | 313562080742 | 长沙银行股份有限公司娄底娄星支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xinhua County Branch | 313562576048 | 华融湘江银行股份有限公司新化县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.