CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6570Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huilongwan Branch of Luzhou Bank Co., Ltd. | 313657000123 | 泸州银行股份有限公司回龙湾支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Jiangyang West Road Branch | 313657000029 | 泸州银行股份有限公司江阳西路支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Jiangyang Branch | 313657000053 | 泸州银行股份有限公司江阳支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 313657000220 | 泸州银行股份有限公司城北支行 |
| Guankou Branch of Luzhou Bank Co., Ltd. | 313657000295 | 泸州银行股份有限公司关口支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Lu County Branch | 313657100281 | 泸州银行股份有限公司泸县支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Luzhou High-tech Zone Branch | 313657000342 | 泸州银行股份有限公司泸州高新区支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Sales Department | 313657000012 | 泸州银行股份有限公司营业部 |
| Panzhihua City Commercial Bank Luzhou Branch | 313657010018 | 攀枝花市商业银行泸州分行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Qiancao Branch | 313657000088 | 泸州银行股份有限公司茜草支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.