CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
2601Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Gaodi Branch | 313651026010 | 成都银行高地支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Chadianzi Branch | 313651032055 | 成都银行股份有限公司茶店子支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Jiayuan Branch | 313651020086 | 成都银行股份有限公司家园支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Jintang Branch | 313651060131 | 成都银行股份有限公司金堂支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Airport New City Branch | 313651020094 | 成都银行股份有限公司空港新城支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Incubation Park Branch | 313651031062 | 成都银行股份有限公司孵化园支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Liucheng Branch | 313651060166 | 成都银行股份有限公司柳城支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Longquanyi Branch | 313651060070 | 成都银行股份有限公司龙泉驿支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Pengzhou Mengyang Branch | 313651060287 | 成都银行股份有限公司彭州蒙阳支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Pujiang Branch | 313651060203 | 成都银行股份有限公司蒲江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.