CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
3102Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Hongguang Branch | 313651031020 | 成都银行红光支行 |
| Chengdu Bank Huaxing Branch | 313651031011 | 成都银行华兴支行 |
| Chengdu Bank International Trade City Branch | 313651031046 | 成都银行国际商贸城支行 |
| Chengdu Bank Hongpailou Branch | 313651020035 | 成都银行红牌楼支行 |
| Chengdu Bank Huayang Branch | 313651002058 | 成都银行华阳支行 |
| Chengdu Bank Huanhua North Road Branch | 313651031079 | 成都银行浣花北路支行 |
| Chengdu Bank Airport Branch | 313651002031 | 成都银行机场支行 |
| Chengdu Bank Jialing Branch | 313651017068 | 成都银行佳灵支行 |
| Chengdu Bank Jiaoda Road Branch | 313651018052 | 成都银行交大路支行 |
| Chengdu Bank Jiefang Road Branch | 313651016014 | 成都银行解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.