CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
5004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Jinyang Branch | 313651050041 | 成都银行金阳支行 |
| Chengdu Bank Jule Road Branch | 313651014016 | 成都银行菊乐路支行 |
| Chengdu Bank Development Zone Branch | 313651002040 | 成都银行开发区支行 |
| Chengdu Bank Kehua North Road Branch | 313651010023 | 成都银行科华北路支行 |
| Chengdu Bank Technology Branch | 313651018044 | 成都银行科技支行 |
| Chengdu Bank Lidu Road Branch | 313651017050 | 成都银行丽都路支行 |
| Chengdu Bank Liuli Road Branch | 313651005013 | 成都银行琉璃路支行 |
| Chengdu Bank Liangli Branch | 313651032039 | 成都银行量力支行 |
| Chengdu Bank Jinsha Branch | 313651004019 | 成都银行金沙支行 |
| Chengdu Bank Longgang Branch | 313651028023 | 成都银行龙港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.