CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
0902Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Xinnan Branch | 313651009025 | 成都银行新南支行 |
| Chengdu Bank Yanshikou Branch | 313651038019 | 成都银行盐市口支行 |
| Chengdu Bank Xinguanghua Branch | 313651029042 | 成都银行新光华支行 |
| Chengdu Bank Yindu Branch | 313651050076 | 成都银行银都支行 |
| Chengdu Bank Sales Department | 313651001012 | 成都银行营业部 |
| Chengdu Bank Yingmenkou Branch | 313651032047 | 成都银行营门口支行 |
| Chengdu Bank Yongling Road Branch | 313651033017 | 成都银行永陵路支行 |
| Chengdu Bank Yulin South Road Branch | 313651021021 | 成都银行玉林南路支行 |
| Chengdu Bank Zhanqi East Road Branch | 313651028031 | 成都银行战旗东路支行 |
| Chengdu Bank Zhengfu Street Branch | 313651011026 | 成都银行正府街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.