CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
1703Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Zhigu Branch | 313651017033 | 成都银行智谷支行 |
| Chengdu Bank Zijing North Road Branch | 313651024047 | 成都银行紫荆北路支行 |
| Chengdu Bank Zhonghe Branch | 313651020027 | 成都银行中和支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Binjiang Branch | 313651081057 | 重庆银行股份有限公司成都滨江支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Chongzhou Branch | 313651081032 | 重庆银行股份有限公司成都崇州支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Chengdu Branch (not open to the public) | 313651081008 | 重庆银行股份有限公司成都分行(不对外营业) |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 313651081104 | 重庆银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Economic Development Zone Branch | 313651081081 | 重庆银行股份有限公司成都经开区支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 313651081207 | 重庆银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Kehua Branch | 313651081090 | 重庆银行股份有限公司成都科华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.