CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
8106Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Bank Co., Ltd. Chengdu Branch Business Department | 313651081065 | 重庆银行股份有限公司成都分行营业部 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 313651081215 | 重庆银行股份有限公司成都新都支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu Branch Business Department | 313651084017 | 大连银行股份有限公司成都分行营业部 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651084009 | 大连银行股份有限公司成都分行 |
| Chengdu Bank Youpindao Branch | 313651035029 | 成都银行优品道支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch | 313651081073 | 重庆银行股份有限公司成都武侯支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 313651084033 | 大连银行股份有限公司成都高新支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu Financial City Branch | 313651084092 | 大连银行股份有限公司成都金融城支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu Jiuyanqiao Branch | 313651084041 | 大连银行股份有限公司成都九眼桥支行 |
| Bank of Dalian Co., Ltd. Chengdu Shuangqing Branch | 313651084068 | 大连银行股份有限公司成都双庆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.