CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6584Mã khu vực
5005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guanghan Luocheng Branch | 313658450051 | 长城华西银行股份有限公司广汉雒城支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guanghan Zhongshan Branch | 313658450117 | 长城华西银行股份有限公司广汉中山支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guanghan Xiyuan Branch | 313658450078 | 长城华西银行股份有限公司广汉西园支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Mianzhu Hanwang Branch | 313658120049 | 长城华西银行股份有限公司绵竹汉旺支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guanghan Branch | 313658450027 | 长城华西银行股份有限公司广汉支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Luojiang Wan'an Branch | 313658560029 | 长城华西银行股份有限公司罗江万安支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Luojiang Branch | 313658560012 | 长城华西银行股份有限公司罗江支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Shifang Tingjiang Branch | 313658340022 | 长城华西银行股份有限公司什邡亭江支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Shifang Branch | 313658340014 | 长城华西银行股份有限公司什邡支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Mianzhu Branch | 313658120016 | 长城华西银行股份有限公司绵竹支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.