CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6580Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Sales Department | 313658010010 | 长城华西银行股份有限公司营业部 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Zhongjiang Beita Branch | 313658230029 | 长城华西银行股份有限公司中江北塔支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Zhongjiang Branch | 313658230012 | 长城华西银行股份有限公司中江支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Fund Trading Center | 313658010052 | 长城华西银行股份有限公司资金交易中心 |
| Chengdu Bank Deyang Branch | 313658061500 | 成都银行德阳分行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Deyang Branch | 313658090013 | 四川天府银行股份有限公司德阳分行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Deyang Economic Development Zone Branch | 313658090021 | 四川天府银行股份有限公司德阳经开支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Bill Center | 313658010190 | 长城华西银行股份有限公司票据中心 |
| Suining Bank Co., Ltd. Deyang Branch | 313658000397 | 遂宁银行股份有限公司德阳分行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Mianzhu Nanjing Avenue Branch | 313658120057 | 长城华西银行股份有限公司绵竹南京大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.