CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6635Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Neijiang Zizhong Branch | 313663500391 | 宜宾市商业银行股份有限公司内江市资中支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Neijiang Dongxing District Branch | 313663000357 | 宜宾市商业银行股份有限公司内江市东兴区支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Dahebei Road Branch | 313656000109 | 攀枝花市商业银行大河北路支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Dongcheng Branch | 313656000094 | 攀枝花市商业银行东城支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Miyi Chengbei Branch | 313656100263 | 攀枝花市商业银行股份有限公司米易城北支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Technology Branch | 313656000060 | 攀枝花市商业银行科技支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Guaziping Branch | 313656000125 | 攀枝花市商业银行瓜子坪支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Dongfeng Branch | 313656000117 | 攀枝花市商业银行东风支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Central Square Branch | 313656000078 | 攀枝花市商业银行股份有限公司中心广场支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Jinjiang Branch | 313656000230 | 攀枝花市商业银行金江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.