CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6561Mã khu vực
0021Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panzhihua City Commercial Bank Miyi Branch | 313656100214 | 攀枝花市商业银行米易支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Road Branch | 313656000256 | 攀枝花市商业银行股份有限公司新源路支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Panzhihua Renhe Branch | 313656010032 | 四川天府银行股份有限公司攀枝花仁和支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Xingrui Plaza Branch | 313656000272 | 攀枝花市商业银行星瑞广场支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Panzhihua Branch | 313656010016 | 四川天府银行股份有限公司攀枝花分行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Panzhihua Bingcaogang Branch | 313656010024 | 四川天府银行股份有限公司攀枝花炳草岗支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Nanshan Branch | 313656000192 | 攀枝花市商业银行南山支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Wangjiang Branch | 313656000051 | 攀枝花市商业银行望江支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Xicheng Branch | 313656000141 | 攀枝花市商业银行西城支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Renhe Branch | 313656000168 | 攀枝花市商业银行仁和支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.