CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6560Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panzhihua City Commercial Bank Xiangyang Branch | 313656000035 | 攀枝花市商业银行向阳支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. | 313641099995 | 海南银行股份有限公司 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Baisha Branch | 313641005617 | 海南银行股份有限公司白沙支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Baoting Branch | 313641002516 | 海南银行股份有限公司保亭支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Changjiang Branch | 313641005318 | 海南银行股份有限公司昌江支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Chengmai Technology Branch | 313641005519 | 海南银行股份有限公司澄迈科技支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Chengmai Branch | 313641005527 | 海南银行股份有限公司澄迈支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Danzhou Branch | 313641005012 | 海南银行股份有限公司儋州分行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Ding'an Branch | 313641006218 | 海南银行股份有限公司定安支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Dongfang Branch | 313641005414 | 海南银行股份有限公司东方支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.