CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6560Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Direct Branch | 313656000248 | 攀枝花市商业银行股份有限公司直属支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Street Branch | 313656000027 | 攀枝花市商业银行股份有限公司人民街支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank | 313656000019 | 攀枝花市商业银行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Luoguo Branch | 313656000133 | 攀枝花市商业银行倮果支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Bingcaogang Branch | 313656000043 | 攀枝花市商业银行炳草岗支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Taojiadu Branch | 313656000150 | 攀枝花市商业银行陶家渡支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Qingxiangping Branch | 313656000176 | 攀枝花市商业银行清香坪支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Yanbian Branch | 313656200220 | 攀枝花市商业银行盐边支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Zaoziping Branch | 313656000184 | 攀枝花市商业银行枣子坪支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Zhuhuyuan Branch | 313656000086 | 攀枝花市商业银行竹湖园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.