CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6583Mã khu vực
4005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Shifang Development Zone Branch | 313658340055 | 长城华西银行股份有限公司什邡开发区支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Neijiang Branch | 313663060808 | 成都银行股份有限公司内江分行 |
| Chengdu Bank Neijiang Longchang Branch | 313663860815 | 成都银行内江隆昌支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Neijiang Branch | 313663011015 | 乐山市商业银行股份有限公司内江分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Neijiang Branch | 313663050010 | 攀枝花市商业银行股份有限公司内江分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Neijiang City Central District Branch | 313663050028 | 攀枝花市商业银行内江市中区支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Neijiang Longchang Branch | 313663850037 | 攀枝花市商业银行内江隆昌支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Neijiang Branch | 313663000324 | 宜宾市商业银行股份有限公司内江分行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Neijiang City Central District Branch | 313663000349 | 宜宾市商业银行股份有限公司内江市市中区支行 |
| Yibin City Commercial Bank Co., Ltd. Neijiang Longchang Branch | 313663800427 | 宜宾市商业银行股份有限公司内江市隆昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.