CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6410Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hainan Bank Co., Ltd. Haikou Binhai Branch | 313641001011 | 海南银行股份有限公司海口滨海支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Haikou Haidian Branch | 313641001038 | 海南银行股份有限公司海口海甸支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Haikou Hongchenghu Branch | 313641001020 | 海南银行股份有限公司海口红城湖支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Ledong Branch | 313641002410 | 海南银行股份有限公司乐东支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Haikou Wuyuanhe Branch | 313641001046 | 海南银行股份有限公司海口五源河支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Lingshui Branch | 313641002313 | 海南银行股份有限公司陵水支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Lingao Branch | 313641005211 | 海南银行股份有限公司临高支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Qionghai Branch | 313641006015 | 海南银行股份有限公司琼海支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Sanya Branch | 313642002013 | 海南银行股份有限公司三亚分行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Qiongzhong Branch | 313641007219 | 海南银行股份有限公司琼中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.