CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6410Mã khu vực
0251Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hainan Bank Co., Ltd. Baoting Branch | 313641002516 | 海南银行股份有限公司保亭支行 |
| Hainan Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313641001003 | 海南银行股份有限公司总行营业部 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Fushun Branch | 313655252012 | 乐山市商业银行股份有限公司富顺支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Zigong Branch | 313655051012 | 乐山市商业银行股份有限公司自贡分行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Rongxian Branch | 313655153011 | 乐山市商业银行股份有限公司荣县支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Fushun Branch | 313655200036 | 攀枝花市商业银行股份有限公司富顺支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Zigong Ziliujing Branch | 313655000025 | 攀枝花市商业银行股份有限公司自贡自流井支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Zigong Branch | 313655081011 | 四川天府银行股份有限公司自贡分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Zigong Da'an Branch | 313655000041 | 攀枝花市商业银行自贡大安支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Zigong Branch | 313655000017 | 攀枝花市商业银行自贡分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.